saddling
Verb
saddling (Verb)
/sˈædəlɪŋ/
/sˈædlɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Gán cho ai đó trách nhiệm, công việc hoặc đặt gánh nặng/thiết bị lên người nào đó (theo nghĩa bóng hoặc đen): bắt ai phải mang trách nhiệm, bổn phận hoặc trang bị.
Ví dụ
Cha mẹ đang gánh nặng trách nhiệm cao cho con cái.Parents are saddling their children with high expectations.
Cộng đồng đang gánh nặng trẻ em với nhiệm vụ bảo vệ môi trường.The community is saddling the youth with the task of environmental protection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Saddling là thuật ngữ chỉ hành động đặt yên lên lưng ngựa, thường là để chuẩn bị cho việc cưỡi. Trong ngữ cảnh rộng hơn, saddling cũng có thể chỉ việc gánh vác hoặc chịu đựng trách nhiệm một cách nặng nề. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù ngữ điệu có thể thay đổi. Chủ yếu, "saddling" được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến động vật hoặc để mô tả trạng thái chịu gánh nặng.