ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Safe modification
Tình trạng được bảo vệ hoặc an toàn
A protected or secure state
一种受到保护或安全的状态
Một thiết bị hoặc phương pháp được thiết kế để ngăn ngừa tai nạn hoặc thương tích.
This is a device or process designed to prevent accidents or injuries.
用于预防意外事件或伤害的设备或措施
Một bộ các biện pháp được thực hiện để ngăn chặn tổn thương hoặc thương tích
A series of measures are taken to prevent damage or injury.
一系列措施旨在预防损失或伤害。