Bản dịch của từ Safeness trong tiếng Việt

Safeness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safeness(Noun)

sˈeɪfəns
sˈeɪfəns
01

Tình trạng an toàn, không gặp nguy hiểm hoặc rủi ro; trạng thái được bảo vệ khỏi tổn hại.

The state of being safe.

安全的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Safeness (Noun)

SingularPlural

Safeness

-

Safeness(Adjective)

sˈeɪfəns
sˈeɪfəns
01

Trạng thái an toàn, không có nguy hiểm hoặc rủi ro; cảm giác hoặc tình trạng được bảo vệ khỏi tổn hại.

Free from harm or risk.

没有危险或风险的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ