safeness
Noun
safeness (Noun)
/sˈeɪfəns/
/sˈeɪfəns/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng an toàn, không gặp nguy hiểm hoặc rủi ro; trạng thái được bảo vệ khỏi tổn hại.
The state of being safe.
Ví dụ
Sự an toàn của công viên công cộng rất quan trọng cho các buổi gặp mặt cộng đồng.The safeness of public parks is essential for community gatherings.
Hội đồng thành phố đã không đảm bảo sự an toàn của sân chơi.The city council did not ensure the safeness of the playground.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của safeness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
safeness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "safeness" là danh từ chỉ trạng thái an toàn, không có nguy cơ tiềm ẩn hoặc đe dọa. Mặc dù từ này có thể được sử dụng trong tiếng Anh, nhưng nó ít phổ biến hơn so với các từ tương tự như "safety". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "safeness" không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, nhưng "safety" thường được ưu tiên sử dụng trong cả hai biến thể. Từ "safeness" có thể không được công nhận rộng rãi trong văn viết chính thức.