Bản dịch của từ Safety island trong tiếng Việt

Safety island

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safety island(Noun)

sˈeɪftɨdˈɪzəntəl
sˈeɪftɨdˈɪzəntəl
01

Một khu vực trên sân bóng chày mà người chơi có thể đứng an toàn mà không bị loại (out) — tức là chỗ đứng an toàn để né tránh bị đối phương chạm bóng hoặc bắt bóng.

An area where players can stand safely during baseball.

安全区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh