Bản dịch của từ Sahib trong tiếng Việt

Sahib

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sahib(Noun)

sˈɑɪb
sˈɑɪb
01

Một danh xưng lịch sự dùng để gọi hoặc xưng hô với một người đàn ông (thường dùng trong tiếng Anh cũ/ngôn ngữ Ấn Độ thời thuộc địa).

A polite title or form of address for a man.

绅士称谓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh