sales check
Noun
sales check (Noun)
/sˈeɪlz tʃˈɛk/
/sˈeɪlz tʃˈɛk/
AI
Ví dụ
Tôi nhận được một phiếu thanh toán sau khi mua laptop mới.I received a sales check after purchasing my new laptop.
Cô ấy không giữ phiếu thanh toán từ cửa hàng tạp hóa.She did not keep the sales check from the grocery store.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sales check là thuật ngữ chỉ hóa đơn ghi nhận giao dịch mua bán giữa người mua và người bán, thường được sử dụng trong các cửa hàng bán lẻ và nhà hàng. Biểu thức này có thể được sử dụng để xác nhận thông tin về sản phẩm, số tiền đã thanh toán và tính hợp lệ của giao dịch. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được viết là "sales receipt" nhưng không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay ngữ nghĩa giữa hai biến thể Mỹ và Anh.