Bản dịch của từ Sales check trong tiếng Việt

Sales check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales check(Noun)

sˈeɪlz tʃˈɛk
sˈeɪlz tʃˈɛk
01

Một mảnh giấy ghi lại thông tin về một giao dịch bán hàng (số tiền, mặt hàng, ngày, người bán), thường do cửa hàng hoặc quầy bán hàng phát cho khách hoặc để lưu trữ.

A slip of paper on which a record is made of the sale.

销售单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh