salesperson
salesperson (Noun)
Nghĩa 01
Từ chỉ người bán hàng dùng trung tính giới tính (thay cho 'người bán hàng nam' hoặc 'người bán hàng nữ'), tức là nhân viên làm công việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ cho khách hàng.
A salesman or saleswoman used as a neutral alternative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của salesperson (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
salesperson | salespeople |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "salesperson" được sử dụng để chỉ một người làm việc trong lĩnh vực bán hàng, bao gồm việc giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng “salesman” hay “saleswoman” để chỉ rõ giới tính, mặc dù “salesperson” cũng được chấp nhận. Sự khác biệt trong sử dụng có thể phản ánh sự nhấn mạnh của từng khu vực vào tính trung lập về giới.