Bản dịch của từ Salinometer trong tiếng Việt
Salinometer

Salinometer (Noun)
Một dụng cụ/thiết bị dùng để đo độ mặn của nước (độ muối trong nước biển, nước lợ hoặc nước ngọt).
An instrument for measuring the salinity of water.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Salinometer là một thiết bị dùng để đo độ mặn của dung dịch, thường được áp dụng trong các nghiên cứu về hải dương học, thủy sản và môi trường. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đo độ dẫn điện của dung dịch, từ đó xác định nồng độ muối trong nước. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, trong thực tiễn, thuật ngữ "salinity meter" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Salinometer là một thiết bị dùng để đo độ mặn của dung dịch, thường được áp dụng trong các nghiên cứu về hải dương học, thủy sản và môi trường. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý đo độ dẫn điện của dung dịch, từ đó xác định nồng độ muối trong nước. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, trong thực tiễn, thuật ngữ "salinity meter" có thể phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
