Anh - Việt

Bản dịch của từ Salinity trong tiếng Việt

salinity

Noun

salinity (Noun)

/səlˈɪnəti/
/səlˈɪnɪti/
AI

Nghĩa 01

Độ mặn; mức độ chứa muối trong nước hoặc đất (tức là chất lượng/đặc tính có pha muối). Thường dùng để nói về độ mặn của nước biển, nước ngọt, hoặc đất.

The quality of being saline.

Ví dụ
Sự tăng cường trong mức độ muối đang ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống biển.The rise in salinity levels is affecting marine life negatively.
Mức độ muối cao có thể làm cho việc mọc cây trở nên khó khăn.High salinity can make it difficult for plants to grow properly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nồng độ muối trong một dung dịch, tức là lượng muối hòa tan trong nước hoặc trong một chất lỏng.

chemistry The concentration of salt in a solution.

Ví dụ
Độ mặn cao trong nước ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống biển.High salinity in the water affected the marine life negatively.
Các mức độ mặn thấp là lý tưởng cho việc nuôi cá nước ngọt.Low salinity levels are ideal for freshwater fish breeding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của salinity (Noun)

SingularPlural

salinity

salinities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh