Bản dịch của từ Salinity trong tiếng Việt
Salinity

Salinity (Noun)
Nồng độ muối trong một dung dịch, tức là lượng muối hòa tan trong nước hoặc trong một chất lỏng.
Chemistry The concentration of salt in a solution.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Salinity là thuật ngữ chỉ nồng độ muối hòa tan trong nước, thường được đo bằng phần nghìn (ppt) hoặc phần trăm (%). Salinity có vai trò quan trọng trong môi trường đại dương, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của nước biển, cũng như sự phân bố sinh vật thủy sinh. Trong tiếng Anh, "salinity" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng.
Họ từ
Salinity là thuật ngữ chỉ nồng độ muối hòa tan trong nước, thường được đo bằng phần nghìn (ppt) hoặc phần trăm (%). Salinity có vai trò quan trọng trong môi trường đại dương, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của nước biển, cũng như sự phân bố sinh vật thủy sinh. Trong tiếng Anh, "salinity" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng.
