salinity
Noun
salinity (Noun)
/səlˈɪnəti/
/səlˈɪnɪti/
AI
Ví dụ
Sự tăng cường trong mức độ muối đang ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống biển.The rise in salinity levels is affecting marine life negatively.
Mức độ muối cao có thể làm cho việc mọc cây trở nên khó khăn.High salinity can make it difficult for plants to grow properly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nồng độ muối trong một dung dịch, tức là lượng muối hòa tan trong nước hoặc trong một chất lỏng.
chemistry The concentration of salt in a solution.
Ví dụ
Độ mặn cao trong nước ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống biển.High salinity in the water affected the marine life negatively.
Các mức độ mặn thấp là lý tưởng cho việc nuôi cá nước ngọt.Low salinity levels are ideal for freshwater fish breeding.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của salinity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
salinity | salinities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Salinity là thuật ngữ chỉ nồng độ muối hòa tan trong nước, thường được đo bằng phần nghìn (ppt) hoặc phần trăm (%). Salinity có vai trò quan trọng trong môi trường đại dương, ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của nước biển, cũng như sự phân bố sinh vật thủy sinh. Trong tiếng Anh, "salinity" được sử dụng nhất quán cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng.