Bản dịch của từ Salley trong tiếng Việt

Salley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salley(Noun)

ˈsæ.li
ˈsæ.li
01

Phiên bản viết lỗi thời của từ tiếng Anh 'sally' (một từ cũ); nghĩa chính của 'sally' thường chỉ một cuộc công kích, một đợt tấn công nhanh, hoặc một câu nói hài hước, sắc sảo. 'salley' là cách viết cổ/không chuẩn của từ đó.

Obsolete spelling of sally.

古老拼写的攻击或幽默言论

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phiên bản chính tả cũ của từ “sallow” (một từ mô tả màu da vàng vàng hoặc cây liễu sậy). Trong tiếng Anh hiện đại, “salley” ít được dùng, và người ta dùng “sallow” thay thế.

Obsolete spelling of sallow.

黄褐色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh