Bản dịch của từ Sally trong tiếng Việt
Sally
Noun [U/C]

Sally(Noun)
sˈæli
ˈsæɫi
01
Một cách gọi thân mật dành cho một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
A term of endearment used for a girl or young woman
Ví dụ
Ví dụ
Sally

Một cách gọi thân mật dành cho một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
A term of endearment used for a girl or young woman