Bản dịch của từ Sally trong tiếng Việt
Sally
Noun [U/C]

Sally(Noun)
sˈæli
ˈsæɫi
Ví dụ
02
Trong văn học, một nhân vật hoặc yếu tố cốt truyện có thể thể hiện tính cách năng động hoặc vui tươi.
In literature, a character or element within a story can embody a lively or cheerful personality.
在文学中,角色或叙事元素可以表现出一种生动活泼或调皮的性质。
Ví dụ
