Bản dịch của từ Retort trong tiếng Việt
Retort
NounVerb

Retort (Noun)
rˈɛtɔːt
ˈrɛtɝt
01
Một thiết bị hoặc bình dùng để chưng cất
A container or vessel used for distillation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Retort

Một thiết bị hoặc bình dùng để chưng cất
A container or vessel used for distillation
Từ tiếng Việt gần nghĩa