Bản dịch của từ Retort trong tiếng Việt
Retort
Noun [U/C] Verb

Retort(Noun)
rˈɛtɔːt
ˈrɛtɝt
01
Bất kỳ câu trả lời phản đòn nào
An exchange or argument in any form
任何形式的反驳
Ví dụ
03
Ví dụ
Retort(Verb)
rˈɛtɔːt
ˈrɛtɝt
01
Trả lời một cách sắc sảo hoặc hài hước
A container or tool used for distillation.
以犀利或巧妙的方式回应
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Để sử dụng bình phản ứng trong quá trình hoặc phản ứng hóa học
Any kind of rebuttal
任何一個反駁都可以。
Ví dụ
