ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Retort
Một bình hay dụng cụ dùng để chưng cất
A device or tank used for distillation.
用来进行蒸馏的容器或器皿
Bất kỳ một lời phản đòn nào cũng được.
Any kind of exchange or dialogue
任何形式的辩论或对话
Một câu trả lời nhanh nhẹn, dí dỏm hoặc sắc sảo.
A quick or witty clever response.
一句机智又迅速的回答或者犀利的话。
Để trả lời một cách sắc sảo hoặc dí dỏm
A container or piece of equipment used for distillation.
这是用来进行蒸馏的容器或器具。
Nói gì đó để đáp lại một cách sắc sảo hoặc dí dỏm thường xuyên
A clever or sharp answer.
一句聪明或犀利的回答。
Để sử dụng một bình cộng trong quá trình hoặc phản ứng hóa học
Any form of rebuttal
在化学反应中使用坩埚