ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Salvage
Hành động cứu vớt một tàu bị đắm hoặc hư hỏng và/hoặc hàng hóa của tàu để tránh mất mát ở biển.
The rescue of a wrecked or disabled ship or its cargo from loss at sea.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cứu vớt (tàu bị nạn hoặc hàng hóa trên biển) khỏi mất mát — tức là can thiệp để thu hồi hoặc giải cứu tàu bị đắm, hỏng hóc hoặc hàng hóa bị chìm/nhỡ trên biển.
Rescue a wrecked or disabled ship or its cargo from loss at sea.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/salvage/