Bản dịch của từ Samoan trong tiếng Việt

Samoan

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Samoan(Adjective)

sˈæməʊn
ˈsæmoʊən
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của Samoa hoặc người dân của Samoa

Relating to or characteristic of Samoa or its people

Ví dụ
02

Liên quan đến ngôn ngữ Samoan

Of or relating to the Samoan language

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa của Samoa

Of or relating to the culture of Samoa

Ví dụ

Samoan(Noun)

sˈæməʊn
ˈsæmoʊən
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của Samoa hoặc người dân nơi đây

A native or inhabitant of Samoa

Ví dụ
02

Liên quan đến ngôn ngữ Samoa

The Polynesian language spoken in Samoa

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa Samoa

A member of the Samoan people

Ví dụ