Bản dịch của từ Sand-pile trong tiếng Việt

Sand-pile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sand-pile(Noun)

sˈændpˌaɪl
sˈændpˌaɪl
01

Một đống cát, thường là đống cát nhỏ dùng cho trẻ em chơi (ví dụ nơi đắp lâu đài cát hoặc chơi trong sân cát).

A pile of sand especially one used by children for playing.

沙堆,儿童玩耍用的沙子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh