sanely
sanely (Adverb)
Nghĩa 01
một cách tỉnh táo, lành mạnh về tinh thần; hành xử hoặc suy nghĩ một cách hợp lý, không rối loạn tinh thần
in a sane manner without mental derangement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của sanely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sanely ôn hòa | more sanely ôn hòa hơn | most sanely một cách ôn hòa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sanely" là trạng từ, có nghĩa là một cách hợp lý, hợp tình hay tỉnh táo. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái tâm lý diễn ra một cách logic và có thể chấp nhận được. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về viết hoặc phát âm, do đó cách sử dụng và ý nghĩa của "sanely" đều được giữ nguyên trong cả hai ngữ cảnh.