derangement
derangement (Noun)
Nghĩa 01
Trong toán tổ hợp: một hoán vị của một tập hợp sao cho không có phần tử nào ở đúng vị trí ban đầu của nó (tức là mỗi phần tử bị đổi chỗ khỏi vị trí cũ).
mathematics combinatorics A permutation of a set such that no element is in its previous position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Tình trạng bị rối loạn tinh thần hoặc mất khả năng suy nghĩ, hành xử bình thường; trạng thái tâm thần không ổn định.
The property of being deranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "derangement" diễn tả trạng thái rối loạn tâm lý, nơi mà một cá nhân không thể hoạt động bình thường trong các chức năng tâm thần hoặc cảm xúc của mình. Trong ngữ cảnh toán học, "derangement" cũng chỉ một phép hoán vị trong đó không có phần tử nào giữ vị trí ban đầu của nó. Từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức hay nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn ở tiếng Anh Mỹ.