Anh - Việt
sang froid
Noun
sang froid (Noun)
/sˈæŋ fɹˈɔɪd/
/sˈæŋ fɹˈɔɪd/
AI
Ví dụ
Sự bình tĩnh của cô ấy trong cuộc khủng hoảng gây ấn tượng với mọi người.Her sang froid during the crisis impressed everyone at the meeting.
Anh ấy không thể hiện sự bình tĩnh khi đối mặt với các câu hỏi khó.He did not show sang froid when faced with the difficult questions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sang froid" là một cụm từ tiếng Pháp được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ sự điềm tĩnh, khả năng giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm. Trong tiếng Anh, cụm này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, sự sử dụng có thể khác nhau; "sang froid" thường mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc phân tích tâm lý.