Bản dịch của từ Santonin trong tiếng Việt

Santonin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Santonin(Noun)

sˈæntənɪn
sˈæntənɪn
01

Một hợp chất tinh thể độc có trong cây đại tổng (santonica) và các cây họ hàng, từng được dùng làm thuốc xổ giun (tẩy giun).

A toxic crystalline compound present in santonica and related plants used as an anthelmintic.

一种存在于大蓟中的有毒晶体化合物,用作驱虫剂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh