Bản dịch của từ Satisfiability trong tiếng Việt

Satisfiability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satisfiability(Noun)

sˌætəsfˈɪbəti
sˌætəsfˈɪbəti
01

Trong toán học và logic, “satisfiability” là tính chất của một mệnh đề hoặc công thức có thể được thỏa mãn — tức là tồn tại một cách gán giá trị (hoặc một trường hợp) khiến mệnh đề/công thức trở thành đúng.

Mathematics of a proposition or formula The property of being able to be satisfied.

可满足性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh