ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Satisfied group
Sự hài lòng với những gì mình đã có hoặc đã trải qua
Contentment with what one has or has experienced
对已有的拥有或经历感到满足
Đủ như những gì mình mong muốn, không còn ham muốn gì nữa
Having everything I want without wishing for more.
满足于已有的,不再渴求更多
Một trạng thái thỏa mãn về cảm xúc hoặc tâm lý
A state of emotional or mental satisfaction
一种情感或心理上的满足感