Bản dịch của từ Savant trong tiếng Việt
Savant

Savant(Noun)
Một người học thức, đặc biệt là một nhà khoa học xuất sắc
An intellectual, especially an outstanding scientist.
一个有学问的人,特别是一个杰出的科学家。
Một người có kiến thức hoặc kỹ năng sâu rộng trong một lĩnh vực cụ thể thường được dùng để chỉ những cá nhân mắc chứng rối loạn phát triển nhưng lại thể hiện những khả năng phi thường trong các lĩnh vực nhất định.
Someone with deep knowledge or skills in a specific area is often referred to individuals who have developmental disorders but also display extraordinary abilities in certain fields.
通常用来描述那些在某一领域具有深厚知识或技能的人,虽然可能存在发展障碍,但却在某些特定领域展现出非凡的才能。
Một người có tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó
Someone with exceptional talent or skills in a particular field.
在某个特定领域具有突出才能或技能的人
