Bản dịch của từ Say yes to you trong tiếng Việt

Say yes to you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Say yes to you(Phrase)

sˈeɪ jˈɛz tˈuː jˈuː
ˈseɪ ˈaɪz ˈtoʊ ˈju
01

Để đưa ra phản hồi xác nhận hoặc đồng ý

To give a definitive response or agreement

给予肯定的回答或表示同意

Ví dụ
02

Để diễn đạt sự sẵn lòng hoặc xác nhận

To show willingness or confirmation

表示意愿或肯定

Ví dụ
03

Để thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận

To express agreement or approval

表达同意或批准

Ví dụ