scalping
scalping (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của scalping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | scalp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | scalped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | scalped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | scalps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | scalping |
scalping (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Scalping là một chiến lược giao dịch tài chính, thường được sử dụng trong thị trường chứng khoán và ngoại hối, nhằm mục đích kiếm lợi từ những biến động giá nhỏ trong khoảng thời gian ngắn. Người giao dịch scalping, hay còn gọi là scalper, sẽ thực hiện nhiều giao dịch trong ngày và giữ vị trí không quá lâu. Tại Mỹ, thuật ngữ này không có biến thể và được sử dụng đồng nhất, trong khi ở Anh, "scalping" có thể nhấn mạnh hơn vào giao dịch hàng hóa.