Bản dịch của từ Scam trong tiếng Việt

Scam

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scam(Verb)

skˈæm
skˈæm
01

Lừa đảo; chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác bằng mánh khoé, lừa gạt hoặc lừa dối.

Swindle.

诈骗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Scam (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Scam

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Scammed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Scammed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Scams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Scamming

Scam(Noun)

skˈæm
skˈæm
01

Một kế hoạch lừa đảo hoặc hành vi gian trá nhằm chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác; thủ đoạn lừa đảo.

A dishonest scheme; a fraud.

欺诈行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Scam (Noun)

SingularPlural

Scam

Scams

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ