Bản dịch của từ Scam trong tiếng Việt
Scam

Scam (Noun)
The pyramid scheme turned out to be a scam.
Kế hoạch kim tự tháp hóa ra là một trò lừa đảo.
The charity scam took advantage of people's generosity.
Lừa đảo từ thiện lợi dụng lòng hảo tâm của mọi người.
The online scam promised free gifts but stole personal information.
Lừa đảo trực tuyến hứa tặng quà miễn phí nhưng lại đánh cắp thông tin cá nhân.
Dạng danh từ của Scam (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Scam | Scams |
Scam (Verb)
Lừa đảo.
The scam artist tricked many vulnerable individuals out of their money.
Kẻ lừa đảo đã lừa tiền của nhiều cá nhân dễ bị tổn thương.
The online scam promised free gifts in exchange for personal information.
Lừa đảo trực tuyến hứa tặng quà miễn phí để đổi lấy thông tin cá nhân.
She fell victim to a telephone scam claiming she won a fake prize.
Cô trở thành nạn nhân của một vụ lừa đảo qua điện thoại tuyên bố rằng cô đã giành được giải thưởng giả.
Dạng động từ của Scam (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Scam |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Scammed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Scammed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Scams |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Scamming |
Họ từ
Từ "scam" được định nghĩa là hành động lừa đảo, thường nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, tiền bạc hoặc thông tin cá nhân của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "scam" được sử dụng tương tự nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong bối cảnh và cách diễn đạt. Ở Anh, "scam" có thể liên quan nhiều đến các trò gian lận trực tuyến trong khi ở Mỹ, từ này thường ám chỉ đến các hình thức lừa đảo rộng rãi hơn, bao gồm cả điện thoại và thư tín.
Từ "scam" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể bắt nguồn từ thuật ngữ trong âm thanh đường phố của New York vào giữa thế kỷ 20. Cấu trúc của từ này có thể liên quan đến các từ như "scamp" và "scheme". "Scam" chỉ hành vi lừa đảo, thường liên quan đến việc thao túng cảm xúc hoặc sự thiếu hiểu biết của người khác nhằm đạt được lợi ích cá nhân. Ý nghĩa hiện tại phản ánh sự vụ lợi và tính gian lận, tạo ra liên hệ với bản chất lừa dối của nó.
Từ "scam" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến tài chính, kinh tế, và an toàn thông tin. Trong các tình huống đời sống, "scam" thường được sử dụng để chỉ các hành vi lừa đảo hoặc gian lận nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản, ví dụ như lừa đảo qua điện thoại hoặc qua mạng. Các chủ đề xã hội và luật pháp cũng thường đề cập đến từ này.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp