ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Fraud
Kẻ lừa đảo hoặc vật thường dùng để lừa người khác bằng các phương pháp không chính đáng
A person or thing used to deceive others, often through dishonest methods
一个用来欺骗他人的人或物,通常采用不正当手段,比如骗子。
Một ví dụ về sự bất công hoặc dishonest trong quá trình lấy được thứ gì đó
An unfair or dishonest case in the process of achieving something
在获取某物的过程中出现的不公正或不诚实行为
Lừa đảo hoặc hành vi lừa dối trái pháp luật nhằm mục đích hưởng lợi về tài chính hoặc cá nhân
Illegal or criminal deceptive acts carried out with the intent of personal or financial gain.
非法詐騙或犯罪行為,目的是為了牟利或個人利益。