Anh - Việt

Bản dịch của từ Scanting trong tiếng Việt

scanting

Verb

scanting (Verb)

/skˈæntɨŋ/
/skˈæntɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Động từ 'scanting' là dạng phân từ hiện tại của 'scant', có nghĩa là đang làm cho cái gì đó ít đi, làm cho thiếu hụt hoặc chỉ cung cấp vừa đủ (hoặc ít hơn cần thiết). Nói cách khác, 'scanting' diễn tả hành động giảm bớt, tiết chế, hoặc không cung cấp đầy đủ.

present participle of scant.

Ví dụ
Nhiều người đang hạn chế các tương tác xã hội trong đại dịch.Many people are scanting their social interactions during the pandemic.
Họ không hạn chế các mối quan hệ với gia đình và bạn bè.They are not scanting their relationships with family and friends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh