scant
scant (Verb)
Nghĩa 01
Cho, phát hay cung cấp một cách keo kiệt, ít ỏi; đưa không đủ mức cần thiết hoặc chỉ cho một chút một cách miễn cưỡng.
Provide grudgingly or in insufficient amounts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scant (Adjective)
Nghĩa 01
Ít ỏi, vừa đủ hoặc chỉ vừa đáp ứng được nhu cầu; không nhiều hay không đầy đủ.
Barely sufficient or adequate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của scant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
scant ít | scanter bộ quét | scantest ít nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scant" có nghĩa là thiếu hụt hoặc không đủ, thường được sử dụng để chỉ số lượng, khối lượng hoặc sự hiện diện có giới hạn. Trong tiếng Anh, "scant" được sử dụng chủ yếu trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "scant" thường mang sắc thái miêu tả sự thiếu thốn, thậm chí có thể gợi hiểu về sự không trọn vẹn hoặc không đạt yêu cầu.