Bản dịch của từ Grudgingly trong tiếng Việt

Grudgingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grudgingly(Adverb)

ɡrˈʌdʒɪŋli
ˈɡrədʒɪŋɫi
01

Làm hoặc đưa ra theo kiểu keo kiệt hoặc miễn cưỡng

Doing things in a narrow-minded, uninspired way.

表现得保守,缺乏热情。

Ví dụ
02

Một cách miễn cưỡng, không muốn

Reluctantly

不情愿地

Ví dụ
03

Một cách miễn cưỡng hoặc bực bội

Reluctantly or with some bitterness

勉强或带着不满的态度

Ví dụ