Anh - Việt
scantness
Noun
scantness (Noun)
/skˈæntnəs/
/skˈæntnəs/
AI
Ví dụ
Sự thiếu thốn tài nguyên ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng chúng tôi.The scantness of resources affects many families in our community.
Sự thiếu thốn nguồn thực phẩm không phải là vấn đề ở thành phố chúng tôi.The scantness of food supplies is not a problem in our city.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scantness" chỉ tình trạng thiếu hụt, không đủ hoặc không phong phú. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thiếu thốn về số lượng hoặc chất lượng trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về từ này; nhưng trong cách sử dụng, “scantiness” có thể được sử dụng thay thế ở một số trường hợp. Cả hai phiên bản đều hoán đổi nghĩa một cách dễ dàng, mặc dù "scant" thường hơn về mặt ngữ cảnh thực tiễn trong văn viết của người Mỹ.