Bản dịch của từ Scarceness trong tiếng Việt
Scarceness

Scarceness(Noun)
Tình trạng khan hiếm; thiếu hụt, không có đủ cái gì đó cần thiết.
The quality of being scarce or insufficient.
稀缺性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "scarceness" đề cập đến sự khan hiếm hoặc tình trạng thiếu thốn của một cái gì đó, thường là nguồn lực hoặc tài nguyên. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và sinh thái để diễn tả tình trạng không đủ đáp ứng nhu cầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được viết là "scarceness", nhưng "scarcity" là phiên bản phổ biến hơn và được dùng rộng rãi hơn trong cả hai biến thể. Hình thức phát âm và nghĩa tương tự nhau, nhưng "scarcity" thường mang tính chính thức hơn trong văn viết.
Từ "scarcity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scaritas", mang nghĩa là sự hiếm hoi. Từ này được hình thành từ động từ "sciere" có nghĩa là "biết" hoặc "hiểu", ngụ ý rằng sự khan hiếm tạo ra sự nhận biết và nhu cầu lớn hơn. Xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14, "scarcity" liên quan chặt chẽ đến khái niệm về tài nguyên hạn chế trong kinh tế, phản ánh tình trạng thiếu thốn và nhu cầu vượt quá cung.
Từ "scarceness" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, nơi ngữ nghĩa cụ thể của nó có thể thay thế bằng các thuật ngữ khác như "scarcity" hoặc "shortage". Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu kinh tế, môi trường và khoa học xã hội để mô tả tình trạng thiếu hụt tài nguyên, thực phẩm hoặc nước. Sự hiếm hoi này có thể tạo ra những mối quan ngại lớn về phát triển bền vững và quản lý tài nguyên.
Họ từ
Từ "scarceness" đề cập đến sự khan hiếm hoặc tình trạng thiếu thốn của một cái gì đó, thường là nguồn lực hoặc tài nguyên. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và sinh thái để diễn tả tình trạng không đủ đáp ứng nhu cầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được viết là "scarceness", nhưng "scarcity" là phiên bản phổ biến hơn và được dùng rộng rãi hơn trong cả hai biến thể. Hình thức phát âm và nghĩa tương tự nhau, nhưng "scarcity" thường mang tính chính thức hơn trong văn viết.
Từ "scarcity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "scaritas", mang nghĩa là sự hiếm hoi. Từ này được hình thành từ động từ "sciere" có nghĩa là "biết" hoặc "hiểu", ngụ ý rằng sự khan hiếm tạo ra sự nhận biết và nhu cầu lớn hơn. Xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14, "scarcity" liên quan chặt chẽ đến khái niệm về tài nguyên hạn chế trong kinh tế, phản ánh tình trạng thiếu thốn và nhu cầu vượt quá cung.
Từ "scarceness" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài viết và nói, nơi ngữ nghĩa cụ thể của nó có thể thay thế bằng các thuật ngữ khác như "scarcity" hoặc "shortage". Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu kinh tế, môi trường và khoa học xã hội để mô tả tình trạng thiếu hụt tài nguyên, thực phẩm hoặc nước. Sự hiếm hoi này có thể tạo ra những mối quan ngại lớn về phát triển bền vững và quản lý tài nguyên.
