scarceness
scarceness (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
scarceness (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng khan hiếm; thiếu hụt, không có đủ cái gì đó cần thiết.
the quality of being scarce or insufficient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarceness" đề cập đến sự khan hiếm hoặc tình trạng thiếu thốn của một cái gì đó, thường là nguồn lực hoặc tài nguyên. Từ này được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và sinh thái để diễn tả tình trạng không đủ đáp ứng nhu cầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được viết là "scarceness", nhưng "scarcity" là phiên bản phổ biến hơn và được dùng rộng rãi hơn trong cả hai biến thể. Hình thức phát âm và nghĩa tương tự nhau, nhưng "scarcity" thường mang tính chính thức hơn trong văn viết.