Anh - Việt

Bản dịch của từ Scarf down trong tiếng Việt

scarf down

VerbPhrase

scarf down (Verb)

/skˈɑɹf dˈaʊn/
/skˈɑɹf dˈaʊn/
AI

Nghĩa 01

Ăn rất nhanh và háo hức, thường là vì đói hoặc vội, không nhai kỹ hoặc không quan tâm đến cách ăn.

To eat quickly and eagerly.

Ví dụ
Cô ấy nhanh chóng ăn trưa trước cuộc họp.She scarf down her lunch before the meeting.
Anh ấy ăn một chiếc bánh burger trên đường đến trường.He scarf down a burger on his way to school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

scarf down (Phrase)

/skˈɑɹf dˈaʊn/
/skˈɑɹf dˈaʊn/
AI

Nghĩa 01

Ăn rất nhanh, nuốt vội thức ăn mà không nhai kỹ hoặc không để ý đến việc thưởng thức.

To eat something very quickly.

Ví dụ
Cô ấy đã ăn một cái bánh mì trước cuộc họp.She scarfed down a burger before the meeting.
Anh ấy luôn ăn trưa của mình trong năm phút.He always scarfs down his lunch in five minutes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh