scaring
Verb
scaring (Verb)
/skˈeərɪŋ/
/ˈskɛrɪŋ/
AI
Ví dụ
Những tin đồn lớn trên mạng đang làm nhiều cử tri sợ hãi trước cuộc bầu cử toàn quốc.Loud online rumors are scaring many voters before the national election.
Maya không làm các bạn cùng lớp lo sợ trong cuộc tranh luận trên mạng xã hội.Maya is not scaring her classmates during the social media debate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scaring" là dạng hiện tại phân từ của động từ "scare", mang nghĩa làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến như một tính từ hoặc dạng danh động từ. Ở tiếng Anh Anh (British English), nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các sự kiện khiêu khích cảm xúc. Trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng chấp nhận từ này, sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách phát âm, mà ở Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn.