scathingly
Adverb
scathingly (Adverb)
/ˈskeɪ.ðɪŋ.li/
/ˈskeɪ.ðɪŋ.li/
AI
Ví dụ
Bài viết chỉ trích một cách nghiêm khắc phản ứng của chính phủ trước khủng hoảng.The article scathingly criticized the government's response to the crisis.
Báo cáo không chỉ trích nghiêm khắc các vấn đề bất bình đẳng xã hội.The report did not scathingly address the social inequality issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scathingly" mang nghĩa là một cách chỉ trích hoặc phê bình gay gắt, thường được sử dụng để diễn tả sự châm biếm hoặc tố cáo ai đó một cách mạnh mẽ. Đây là trạng từ được hình thành từ tính từ "scathing", cho thấy sự khắc nghiệt trong lời lẽ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm và viết như nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong văn viết để thể hiện thái độ tiêu cực đối với một chủ đề hoặc cá nhân cụ thể.