Bản dịch của từ Scatterbrained trong tiếng Việt

Scatterbrained

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scatterbrained(Adjective)

skˈætɚbˌeɪnɚd
skˈætɚbˌeɪnɚd
01

Mô tả người thiếu tổ chức, hay quên, lơ đãng và khó tập trung vào công việc hay nhiệm vụ.

Disorganized and lacking in concentration.

Ví dụ

Scatterbrained(Idiom)

ˈskæ.tɚ.breɪnd
ˈskæ.tɚ.breɪnd
01

"Scatterbrained" dùng để mô tả người hay lộn xộn, hay quên, suy nghĩ rời rạc và khó tập trung — hành xử một cách bối rối, thiếu tổ chức.

Scatterbrained behaving in a confused and disorganized way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh