Bản dịch của từ Schedule settings trong tiếng Việt
Schedule settings
Noun [U/C]

Schedule settings(Noun)
skˈɛdjuːl sˈɛtɪŋz
ˈʃɛdʒuɫ ˈsɛtɪŋz
01
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một bộ quy tắc hoặc hướng dẫn liên quan đến việc tổ chức các hoạt động hoặc nhiệm vụ
A set of rules or guidelines related to organizing activities or tasks
一套关于活动或任务组织的规章制度或指导方针
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
