schematic
Noun
schematic (Noun)
/skimˈætɪk/
/skɪmˈætɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy vẽ một sơ đồ của chương trình tái chế mới cho IELTS.She drew a schematic of the new recycling program for IELTS.
Anh ấy không thể hiểu sơ đồ được cung cấp trong bài thi nói.He couldn't understand the schematic provided in the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "schematic" có nghĩa là thuộc về sơ đồ, thể hiện một cách đơn giản hóa hoặc trừu tượng những khía cạnh cụ thể của sự vật hoặc hiện tượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế và nghệ thuật để chỉ các biểu đồ hoặc hình ảnh minh họa. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau về mặt viết, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ do ngữ điệu địa phương.