Bản dịch của từ Schloss trong tiếng Việt

Schloss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schloss(Noun)

ʃlˈɔs
ʃlˈɔs
01

Từ tiếng Đức 'Schloss' chỉ một loại lâu đài hoặc dinh thự lớn thường thấy ở Đức, Áo và các vùng trước đây thuộc lãnh thổ của họ. Đây là công trình kiến trúc cổ, trang trọng, có quy mô lớn, thường là nơi cư trú của quý tộc hoặc dùng làm công trình lịch sử, du lịch.

In Germany Austria or their former territories a castle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh