Bản dịch của từ Schmutz trong tiếng Việt

Schmutz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schmutz(Noun)

ʃməts
ʃməts
01

Từ chỉ bụi bẩn, chất dơ hoặc mảng bám khó coi; những thứ bẩn, không sạch trên người hoặc vật dụng.

Dirt or a similar unpleasant substance.

污垢或不愉快的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh