Bản dịch của từ Schuss trong tiếng Việt

Schuss

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schuss(Noun)

ʃʊs
ʃʊs
01

Một lượt trượt thẳng xuống dốc bằng tuyết trên đôi ván trượt (ski), tức là trượt thẳng không rẽ hoặc đổi hướng.

A straight downhill run on skis.

滑雪直下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Schuss(Verb)

ʃʊs
ʃʊs
01

Trượt thẳng xuống dốc bằng ván trượt hoặc đôi skis, không rẽ hay làm các kỹ thuật phức tạp — nghĩa là lao thẳng xuống dốc.

Make a straight downhill run on skis.

直线滑雪下坡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ