Bản dịch của từ Scoliosis trong tiếng Việt

Scoliosis

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scoliosis (Noun)

skoʊliˈoʊsɪs
skoʊliˈoʊsɪs
01

Cong vẹo cột sống bất thường theo hướng bên (cột sống uốn cong sang trái hoặc phải thay vì thẳng).

Abnormal lateral curvature of the spine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh