Anh - Việt
scraggy
Adjective
scraggy (Adjective)
/skɹˈægi/
/skɹˈægi/
AI
Ví dụ
Chó gầy gò được tìm thấy lang thang trên đường phố Los Angeles.The scraggy dog was found wandering the streets of Los Angeles.
Nhiều người gầy gò gặp khó khăn trong việc tìm việc làm trong nền kinh tế hiện nay.Many scraggy individuals struggle to find jobs in today’s economy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'scraggy' có nghĩa là gầy gò, yếu ớt hoặc không được săn sóc, thường chỉ về cơ thể hoặc bề ngoài của vật gì đó. Trong tiếng Anh, phiên bản này chủ yếu được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể hơi khác nhau giữa hai phương ngữ. 'Scraggy' thường được sử dụng để mô tả những thứ thiếu sự chăm sóc hoặc không có hình thức hấp dẫn".