Bản dịch của từ Scrap yards trong tiếng Việt

Scrap yards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scrap yards(Noun)

skrˈæp jˈɑːdz
ˈskræp ˈjɑrdz
01

Một nơi thu gom và chế biến phế liệu kim loại để tái chế

A place for collecting and recycling scrap metals

废旧金属的收集与回收再利用地点

Ví dụ
02

Khu vực nơi xe cũ rã nát để lấy phụ tùng

A scrapy yard where damaged vehicles are dismantled to salvage spare parts

一个废旧车辆被拆解分解零部件的场所

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc sân chỗ chứa các đồ bỏ đi hoặc không còn dùng nữa

A storage area or yard for discarded or unused items

一个用来存放废旧或未使用物品的区域或院子

Ví dụ