Bản dịch của từ Recycling trong tiếng Việt
Recycling

Recycling (Noun)
Hành động hoặc quá trình biến rác thải, vật liệu bỏ đi thành những nguyên liệu hoặc sản phẩm có thể dùng lại.
The action or process of converting waste into reusable material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Recycling (tiếng Việt: tái chế) là quá trình xử lý và tái sử dụng vật liệu đã qua sử dụng để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tại Anh, khái niệm tái chế thường được nhấn mạnh trong các chính sách môi trường, trong khi tại Mỹ, nó được phổ biến qua các chiến dịch cộng đồng. Tái chế góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm khí thải carbon.
Họ từ
Recycling (tiếng Việt: tái chế) là quá trình xử lý và tái sử dụng vật liệu đã qua sử dụng để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tại Anh, khái niệm tái chế thường được nhấn mạnh trong các chính sách môi trường, trong khi tại Mỹ, nó được phổ biến qua các chiến dịch cộng đồng. Tái chế góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm khí thải carbon.
