Bản dịch của từ Recycling trong tiếng Việt
Recycling

Recycling(Noun)
Hành động hoặc quá trình chuyển đổi chất thải thành vật liệu có thể tái sử dụng.
The action or process of converting waste into reusable material.
Dạng danh từ của Recycling (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Recycling | - |
Recycling(Verb)
Dạng động từ của Recycling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recycle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recycled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recycled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recycles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recycling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Recycling (tiếng Việt: tái chế) là quá trình xử lý và tái sử dụng vật liệu đã qua sử dụng để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tại Anh, khái niệm tái chế thường được nhấn mạnh trong các chính sách môi trường, trong khi tại Mỹ, nó được phổ biến qua các chiến dịch cộng đồng. Tái chế góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm khí thải carbon.
Từ "recycling" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "re" (lại) và "cyclare" (làm vòng tròn), mang ý nghĩa quay lại hoặc lặp lại. Xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, thuật ngữ này đã phát triển trong bối cảnh công nghiệp hóa, nhấn mạnh việc xử lý và tái sử dụng vật liệu để giảm thiểu lãng phí. Ngày nay, "recycling" chỉ hành động tái chế nguyên liệu để tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường, phù hợp với khái niệm vòng tuần hoàn trong sản xuất.
Từ "recycling" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề môi trường. Trong phần Reading, từ này thường gặp trong các bài viết về khoa học môi trường, chính sách và giải pháp bền vững. Trong bối cảnh đời sống hàng ngày, "recycling" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, giảm thiểu chất thải, và phát triển bền vững.
Họ từ
Recycling (tiếng Việt: tái chế) là quá trình xử lý và tái sử dụng vật liệu đã qua sử dụng để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tại Anh, khái niệm tái chế thường được nhấn mạnh trong các chính sách môi trường, trong khi tại Mỹ, nó được phổ biến qua các chiến dịch cộng đồng. Tái chế góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm khí thải carbon.
Từ "recycling" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "re" (lại) và "cyclare" (làm vòng tròn), mang ý nghĩa quay lại hoặc lặp lại. Xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, thuật ngữ này đã phát triển trong bối cảnh công nghiệp hóa, nhấn mạnh việc xử lý và tái sử dụng vật liệu để giảm thiểu lãng phí. Ngày nay, "recycling" chỉ hành động tái chế nguyên liệu để tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường, phù hợp với khái niệm vòng tuần hoàn trong sản xuất.
Từ "recycling" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề môi trường. Trong phần Reading, từ này thường gặp trong các bài viết về khoa học môi trường, chính sách và giải pháp bền vững. Trong bối cảnh đời sống hàng ngày, "recycling" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, giảm thiểu chất thải, và phát triển bền vững.
