Bản dịch của từ Recycling trong tiếng Việt
Recycling

Recycling (Noun)
Hành động hoặc quá trình chuyển đổi chất thải thành vật liệu có thể tái sử dụng.
The action or process of converting waste into reusable material.
Recycling helps reduce environmental impact.
Tái chế giúp giảm tác động môi trường.
Community programs promote recycling habits.
Các chương trình cộng đồng khuyến khích thói quen tái chế.
Recycling bins are placed in public areas.
Thùng tái chế được đặt ở các khu vực công cộng.
Dạng danh từ của Recycling (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Recycling | - |
Kết hợp từ của Recycling (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Plastic recycling Tái chế nhựa | Plastic recycling helps reduce environmental pollution in urban areas. Tái chế nhựa giúp giảm ô nhiễm môi trường ở khu vực đô thị. |
Kerbside/curbside recycling Tái chế bên lề đường | Kerbside recycling bins are collected weekly in the neighborhood. Thùng tái chế ven đường được thu gom hàng tuần trong khu phố. |
Waste recycling Tái chế chất thải | Waste recycling helps reduce pollution in our community. Tái chế rác giúp giảm ô nhiễm trong cộng đồng chúng ta. |
Paper recycling Tái chế giấy | Paper recycling helps reduce waste and protect the environment. Tái chế giấy giúp giảm rác và bảo vệ môi trường. |
Doorstep recycling Tái chế tại cửa nhà | Doorstep recycling bins promote eco-friendly habits in communities. Thùng tái chế trên ngưỡng cửa khuyến khích thói quen thân thiện với môi trường trong cộng đồng. |
Recycling (Verb)
Recycling plastic bottles helps reduce environmental pollution.
Tái chế chai nhựa giúp giảm ô nhiễm môi trường.
Many people are now actively recycling paper and cardboard products.
Nhiều người hiện nay đều tích cực tái chế sản phẩm giấy và bìa cứng.
Schools often organize recycling programs to educate students about sustainability.
Các trường thường tổ chức các chương trình tái chế để giáo dục học sinh về bền vững.
Dạng động từ của Recycling (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Recycle |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Recycled |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Recycled |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Recycles |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Recycling |
Họ từ
Recycling (tiếng Việt: tái chế) là quá trình xử lý và tái sử dụng vật liệu đã qua sử dụng để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ môi trường. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tại Anh, khái niệm tái chế thường được nhấn mạnh trong các chính sách môi trường, trong khi tại Mỹ, nó được phổ biến qua các chiến dịch cộng đồng. Tái chế góp phần vào việc tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm khí thải carbon.
Từ "recycling" có nguồn gốc từ tiếng La tinh "re" (lại) và "cyclare" (làm vòng tròn), mang ý nghĩa quay lại hoặc lặp lại. Xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, thuật ngữ này đã phát triển trong bối cảnh công nghiệp hóa, nhấn mạnh việc xử lý và tái sử dụng vật liệu để giảm thiểu lãng phí. Ngày nay, "recycling" chỉ hành động tái chế nguyên liệu để tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường, phù hợp với khái niệm vòng tuần hoàn trong sản xuất.
Từ "recycling" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Writing, nơi thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về các vấn đề môi trường. Trong phần Reading, từ này thường gặp trong các bài viết về khoa học môi trường, chính sách và giải pháp bền vững. Trong bối cảnh đời sống hàng ngày, "recycling" thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường, giảm thiểu chất thải, và phát triển bền vững.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



