ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Screw ring
Một chiếc vòng được thiết kế để cố định vít vào chỗ
A ring designed to hold a screw in a fixed position.
用来固定螺钉的环圈
Một chiếc vòng có thể xoắn hoặc quay, thường được gắn vào cơ cấu vít
A ring that can spin or rotate, usually equipped with a screw mechanism.
一枚戒指可以旋转或转动,通常配备螺丝机制。
Một thiết bị ghép nối gồm một mảnh tròn có ren trên bên trong
A connecting fitting consists of a round piece with internal threading.
一个连接件由一个内部带螺纹的圆形部件组成。