Bản dịch của từ Screw ring trong tiếng Việt

Screw ring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Screw ring(Noun)

skrˈuː ʐˈɪŋ
ˈskru ˈrɪŋ
01

Một chiếc vòng được thiết kế để cố định vít vào chỗ

A ring designed to hold a screw in a fixed position.

用来固定螺钉的环圈

Ví dụ
02

Một chiếc vòng có thể xoắn hoặc quay, thường được gắn vào cơ cấu vít

A ring that can spin or rotate, usually equipped with a screw mechanism.

一枚戒指可以旋转或转动,通常配备螺丝机制。

Ví dụ
03

Một thiết bị ghép nối gồm một mảnh tròn có ren trên bên trong

A connecting fitting consists of a round piece with internal threading.

一个连接件由一个内部带螺纹的圆形部件组成。

Ví dụ