Anh - Việt

Bản dịch của từ Scumming trong tiếng Việt

scumming

Verb

scumming (Verb)

/skˈʌmɨŋ/
/skˈʌmɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng phân từ của động từ “scum” — chỉ hành động hình thành hoặc phủ một lớp bẩn, bọt, màng váng (thường là chất bẩn nổi trên bề mặt nước hoặc chất lỏng) hoặc miêu tả việc coi ai đó là hạng người thấp kém/đê tiện (theo nghĩa miệt thị).

Participle form of scum.

Ví dụ
Nước có váng trong sông đã gây hại nghiêm trọng cho động vật địa phương.The scumming water in the river harmed local wildlife significantly.
Các tình nguyện viên đã không thấy váng trong hồ ngày hôm qua.The volunteers did not notice any scumming in the lake yesterday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh