Anh - Việt
scything
Verb
scything (Verb)
/sˈaɪtɨŋ/
/sˈaɪtɨŋ/
AI
Ví dụ
Nông dân đang gặt cỏ cao trong công viên cộng đồng hôm nay.Farmers are scything the tall grass in the community park today.
Họ không gặt lúa mì năm nay do thời tiết xấu.They are not scything the wheat this year due to bad weather.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Scything là một động từ, mô tả hành động sử dụng lưỡi hái để cắt cỏ hoặc cây trồng. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sīðan", và thường gắn liền với nông nghiệp truyền thống. Trong tiếng Anh Mỹ, động từ "scythe" phổ biến hơn khi mô tả hoạt động này, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng một cách tương tự nhưng có thể mang nghĩa biểu tượng, chỉ việc cắt đứt hay tách rời, trong các ngữ cảnh văn học.