sickle
Noun
sickle (Noun)
/sˈɪklz/
/sˈɪklz/
AI
Ví dụ
Nông dân sử dụng liềm để thu hoạch gạo ở vùng nông thôn Việt Nam.Farmers use a sickle to harvest rice in rural Vietnam.
Nhiều người không biết cách sử dụng liềm nữa.Many people do not know how to use a sickle anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sickle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sickle | sickles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cây liềm là một công cụ nông nghiệp hình cong, được sử dụng chủ yếu để thu hoạch ngũ cốc và cỏ, rất phổ biến trong các nền văn hóa nông nghiệp. Trong tiếng Anh, từ "sickle" được sử dụng chung cho cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, "sickle" cũng có thể chỉ đến các công cụ tương tự trong các lĩnh vực khác như thần thoại hoặc lịch sử.