seamanship
Noun
seamanship (Noun)
/sˈimnʃɪp/
/sˈimnʃɪp/
AI
Ví dụ
Kỹ năng điều hành tàu biển quan trọng cho thủy thủ.Seamanship is crucial for sailors to navigate the open sea effectively.
Thiếu kiến thức về điều hành tàu biển có thể gây nguy hiểm.Lack of seamanship knowledge can lead to dangerous situations on the ocean.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Seamanship là khái niệm liên quan đến các kỹ năng và tri thức cần thiết để điều khiển và quản lý tàu thuyền trên biển. Thuật ngữ này bao gồm các khía cạnh như an toàn hàng hải, lái tàu, phương pháp buộc thuyền, và cách ứng phó với điều kiện thời tiết. Trong tiếng Anh, "seamanship" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng, tuy nhiên, ngữ điệu phát âm có thể khác nhau trong giao tiếp hàng ngày giữa hai khu vực.