Bản dịch của từ Seamless trong tiếng Việt

Seamless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seamless(Adjective)

sˈimləs
sˈimləs
01

(dùng cho vải hoặc bề mặt) mịn, liền mạch, không có đường may hay vết nối rõ ràng.

(of a fabric or surface) smooth and without seams or obvious joins.

光滑没有接缝的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Seamless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Seamless

Liền mạch

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh